Houzii
← Từ điển
Từ ghép

软耳朵

Phồn thể: [軟耳朵]
ruǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)'ěrduoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtngười cả tin; cả tin
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa