Houzii
← Từ điển
Từ ghép

软饮料

Phồn thể: [軟飲料]
ruǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǐnliàoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnước ngọt
  • 3 chữ
  • 25 nét