Houzii
← Từ điển
Từ ghép

轴旋转

Phồn thể: [軸旋轉]
zhóuxuánzhuǎn
Nghĩa tiếng Việtquay quanh một trục; trục quay (toán học)
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa