Từ ghép
轶事遗闻
Phồn thể: [軼事遺聞]Nghĩa tiếng Việtgiai thoại (về người lịch sử); câu chuyện thất lạc hoặc không chính thống
- 4 chữ
- 38 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 giai thoại (về người lịch sử)
- 2 câu chuyện thất lạc hoặc không chính thống
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.