Houzii
← Từ điển
Từ ghép

轻音乐

Phồn thể: [輕音樂]
qīngyīnyuè
Nghĩa tiếng Việtnhạc nhẹ
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 nhạc nhẹ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập