Houzii
← Từ điển
Từ ghép

载客车

Phồn thể: [載客車]
zàikèchē
Nghĩa tiếng Việttàu (hoặc xe buýt) chở khách
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 tàu (hoặc xe buýt) chở khách

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập