Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辗转反侧

Phồn thể: [輾轉反側]
zhǎnzhuǎnfǎncè
Nghĩa tiếng Việttrằn trọc không yên (trên giường)
  • 4 chữ
  • 34 nét