Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

辣妹

làmèi
Nghĩa tiếng Việtcô gái quyến rũ; cô gái gợi cảm; viết tắt: LM
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cô gái quyến rũ
  2. 2 cô gái gợi cảm
  3. 3 viết tắt: LM

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

辣妹

Làmèi
Nghĩa tiếng ViệtSpice Girls (nhóm nhạc pop Anh thập niên 1990)
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 Spice Girls (nhóm nhạc pop Anh thập niên 1990)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập