Từ ghép
辩证法
Phồn thể: [辯證法]Nghĩa tiếng Việtphép biện chứng; phương pháp biện chứng hoặc phương pháp tranh luận Socrates
- 3 chữ
- 31 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 phép biện chứng
- 2 phương pháp biện chứng hoặc phương pháp tranh luận Socrates
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.