Houzii
← Từ điển
Từ ghép

达坂城

Phồn thể: [達坂城]
Dábǎnchéng
Nghĩa tiếng Việtquận Dabancheng của thành phố Urumqi 乌鲁木齐市 (WūlǔmùqíShì), Tân Cương
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 quận Dabancheng của thành phố Urumqi 乌鲁木齐市 (WūlǔmùqíShì), Tân Cương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập