Từ ghép
达坂城区
Phồn thể: [達坂城區]Nghĩa tiếng Việtquận Dabancheng của thành phố Urumqi 乌鲁木齐市 (WūlǔmùqíShì), Tân Cương
- 4 chữ
- 26 nét
Nghĩa
- 1 quận Dabancheng của thành phố Urumqi 乌鲁木齐市 (WūlǔmùqíShì), Tân Cương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.