Houzii
← Từ điển
Từ ghép

过不下

Phồn thể: [過不下]
guòbuxià
Nghĩa tiếng Việtkhông thể tiếp tục sống (theo cách nào đó); không thể kiếm sống
  • 3 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không thể tiếp tục sống (theo cách nào đó)
  2. 2 không thể kiếm sống

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập