Houzii
← Từ điển
Từ ghép

过敏反应

Phồn thể: [過敏反應]
guòmǐn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)fǎnyìngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtphản ứng dị ứng
  • 4 chữ
  • 28 nét