Houzii
← Từ điển
Từ ghép

过敏性

Phồn thể: [過敏性]
guòmǐnxìng
Nghĩa tiếng Việtquá mẫn cảm; phản ứng dị ứng; sốc phản vệ
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quá mẫn cảm
  2. 2 phản ứng dị ứng
  3. 3 sốc phản vệ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập