Houzii
← Từ điển
Từ ghép

过敏性反应

Phồn thể: [過敏性反應]
guòmǐnxìngfǎnyìng
Nghĩa tiếng Việtphản ứng dị ứng; phản ứng quá mẫn; sốc phản vệ
  • 5 chữ
  • 36 nét
  • 3 nghĩa