Từ ghép
过敏性反应
Phồn thể: [過敏性反應]Nghĩa
- 1 phản ứng dị ứng
- 2 phản ứng quá mẫn
- 3 sốc phản vệ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.