Houzii
← Từ điển
Từ ghép

过渡性

Phồn thể: [過渡性]
guòdùxìng
Nghĩa tiếng Việtchuyển tiếp; liên kết
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chuyển tiếp
  2. 2 liên kết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập