Houzii
← Từ điển
Từ ghép

过滤嘴香烟

Phồn thể: [過濾嘴香煙]
guòlǜzuǐxiāngyān
Nghĩa tiếng Việtthuốc lá có đầu lọc
  • 5 chữ
  • 54 nét