Từ ghép
迎头痛击
Phồn thể: [迎頭痛擊]Nghĩa tiếng Việttung đòn tấn công trực diện; đối mặt trực tiếp (thành ngữ)
- 4 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tung đòn tấn công trực diện
- 2 đối mặt trực tiếp (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.