Từ ghép
迎面而来
Phồn thể: [迎面而來]Nghĩa
- 1 trực tiếp
- 2 đối đầu (va chạm)
- 3 thổi vào mặt (gió)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.