Houzii
← Từ điển
Từ ghép

迎面而来

Phồn thể: [迎面而來]
yíngmiàn'érlái
Nghĩa tiếng Việttrực tiếp; đối đầu (va chạm); thổi vào mặt (gió)
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 3 nghĩa