Từ ghép
运营商
Phồn thể: [運營商]Nghĩa tiếng Việtnhà vận hành (nhà máy điện, mạng lưới giao thông, v.v.); nhà mạng (viễn thông, v.v.)
- 3 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhà vận hành (nhà máy điện, mạng lưới giao thông, v.v.)
- 2 nhà mạng (viễn thông, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.