近乎同步Từ ghép近乎同步jìnhūtóngbùNghĩa tiếng Việtgần đồng bộ4 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 gần đồng bộPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.近[cận]gần; sát; khoảng chừngTrang chữ →乎(trợ từ cổ điển tương tự 于 (yú)) trong; tại; từTrang chữ →同[đồng]giống; tương tự; cùngTrang chữ →步[bộ]một bước; nhịp bước; điTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →