Houzii
← Từ điển
Từ ghép

近卫文麿

Phồn thể: [近衛文麿]
Jìnwèi Wénmǒ
Nghĩa tiếng ViệtHoàng tử KONOE Fumimaro (1891-), quý tộc và chính trị gia quân phiệt Nhật Bản, thủ tướng 1937-1939 và 1940-1941
  • 4 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 Hoàng tử KONOE Fumimaro (1891-), quý tộc và chính trị gia quân phiệt Nhật Bản, thủ tướng 1937-1939 và 1940-1941

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập