Houzii
← Từ điển
Từ ghép

近地点

Phồn thể: [近地點]
jìndìdiǎn
Nghĩa tiếng Việtcận điểm; điểm cận địa
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cận điểm
  2. 2 điểm cận địa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập