Từ ghép
近日点
Phồn thể: [近日點]Nghĩa tiếng Việtcận nhật điểm, điểm gần nhất của một hành tinh trên quỹ đạo elip với mặt trời; hạ điểm
- 3 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cận nhật điểm, điểm gần nhất của một hành tinh trên quỹ đạo elip với mặt trời
- 2 hạ điểm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.