Từ ghép
近畿地方
Nghĩa tiếng ViệtKinki chihō, khu vực của Nhật Bản xung quanh cố đô Kyōto, bao gồm phủ Kyōto 京都府 (Jīngdūfǔ), phủ Ōsaka 大阪府 (Dàbǎnfǔ), tỉnh Shiga 滋贺县 (Zīhèxiàn), tỉnh Nara 奈良县 (Nàiliángxiàn), tỉnh Mi'e 三重县 (Sānchóngxiàn), tỉnh Wakayama 和歌山县 (Hégēshānxiàn), tỉnh Hyōgo 兵库县 (Bīngkùxiàn)
- 4 chữ
- 32 nét
Nghĩa
- 1 Kinki chihō, khu vực của Nhật Bản xung quanh cố đô Kyōto, bao gồm phủ Kyōto 京都府 (Jīngdūfǔ), phủ Ōsaka 大阪府 (Dàbǎnfǔ), tỉnh Shiga 滋贺县 (Zīhèxiàn), tỉnh Nara 奈良县 (Nàiliángxiàn), tỉnh Mi'e 三重县 (Sānchóngxiàn), tỉnh Wakayama 和歌山县 (Hégēshānxiàn), tỉnh Hyōgo 兵库县 (Bīngkùxiàn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.