Từ ghép
这么样
Phồn thể: [這麼樣]Nghĩa
- 1 như vậy
- 2 theo cách này
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 这[giá](đại từ) này; những...này; (hình thức kết hợp) này; (được theo sau bởi danh từ); (hình thức kết hợp) này; những...này (được theo sau bởi lượng từ) (trong nghĩa này, thường phát âm [zhei4], đặc biệt ở Bắc Kinh)Trang chữ →
- 么hậu tố, dùng để tạo câu hỏi 什么 (shénme) là gì?, không xác định 这么 (zhème) như vậy, v.v.Trang chữ →
- 样[dạng]cách; thứ; phương thứcTrang chữ →