Từ ghép
这嘎达
Phồn thể: [這嘎达]Nghĩa
- 1 (tiếng Đông Bắc) ở đây; chỗ này
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.