Từ ghép
这边儿
Phồn thể: [這邊兒]Nghĩa
- 1 bên này
- 2 ở đây
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 这[giá](đại từ) này; những...này; (hình thức kết hợp) này; (được theo sau bởi danh từ); (hình thức kết hợp) này; những...này (được theo sau bởi lượng từ) (trong nghĩa này, thường phát âm [zhei4], đặc biệt ở Bắc Kinh)Trang chữ →
- 边hậu tố của danh từ chỉ địa phươngTrang chữ →
- 儿đứa trẻ; con traiTrang chữ →