Houzii
← Từ điển
Từ ghép

进口商

Phồn thể: [進口商]
jìnkǒushāng
Nghĩa tiếng Việtnhà nhập khẩu; kinh doanh nhập khẩu
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa