Houzii
← Từ điển
Từ ghép

进水闸

Phồn thể: [進水閘]
jìnshuǐzhá
Nghĩa tiếng Việtcửa nhận nước; cống đầu vào
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa