Houzii
← Từ điển
Từ ghép

进道若蜷

Phồn thể: [進道若蜷]
jìndàoruòquán
Nghĩa tiếng Việttiến trình giống như thoái lui (cách diễn đạt khác của 进道若退 (jìndàoruòtuì))
  • 4 chữ
  • 41 nét