Từ ghép
进道若蜷
Phồn thể: [進道若蜷]Nghĩa tiếng Việttiến trình giống như thoái lui (cách diễn đạt khác của 进道若退 (jìndàoruòtuì))
- 4 chữ
- 41 nét
Nghĩa
- 1 tiến trình giống như thoái lui (cách diễn đạt khác của 进道若退 (jìndàoruòtuì))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 进[tiến]tiến lên; tiến bộ; đi vàoTrang chữ →
- 道[đạo]đường; con đường (LT:条 (tiáo),股 (gǔ)); (hình thức kết hợp) cách; lý do; nguyên tắc; (hình thức kết hợp) một kỹ năng; một nghệ thuật; một chuyên mônTrang chữ →
- 若[nhược]dường như; giống; nhưTrang chữ →
- 蜷cuộn lại (như cuộn giấy); co ro; Melania libertinaTrang chữ →