Từ ghép
连体婴儿
Phồn thể: [連體嬰兒]Nghĩa
- 1 cặp song sinh dính liền
- 2 song sinh Siam
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.