Houzii
← Từ điển
Từ ghép

连体婴儿

Phồn thể: [連體嬰兒]
liántǐyīng'ér
Nghĩa tiếng Việtcặp song sinh dính liền; song sinh Siam
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa