Houzii
← Từ điển
Từ ghép

连带责任

Phồn thể: [連帶責任]
liándàizérèn
Nghĩa tiếng Việtchịu trách nhiệm chung cho việc gì; trách nhiệm liên đới (pháp luật)
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa