Từ ghép
连带责任
Phồn thể: [連帶責任]Nghĩa tiếng Việtchịu trách nhiệm chung cho việc gì; trách nhiệm liên đới (pháp luật)
- 4 chữ
- 30 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chịu trách nhiệm chung cho việc gì
- 2 trách nhiệm liên đới (pháp luật)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.