Houzii
← Từ điển
Từ ghép

连篇累牍

Phồn thể: [連篇累牘]
liánpiānlěidú
Nghĩa tiếng Việt(một bài viết) dài và tẻ nhạt (thành ngữ); dài dòng
  • 4 chữ
  • 45 nét
  • 2 nghĩa