Từ ghép
连篇累牍
Phồn thể: [連篇累牘]Nghĩa tiếng Việt(một bài viết) dài và tẻ nhạt (thành ngữ); dài dòng
- 4 chữ
- 45 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (một bài viết) dài và tẻ nhạt (thành ngữ)
- 2 dài dòng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.