Houzii
← Từ điển
Từ ghép

连裤袜

Phồn thể: [連褲襪]
liánkùwà
Nghĩa tiếng Việtquần tất; quần bó
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 quần tất; quần bó
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập