Từ ghép
追随者
Phồn thể: [追隨者]Nghĩa
- 1 người theo sau
- 2 người ủng hộ
- 3 đội ngũ theo dõi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.