Houzii
← Từ điển
Từ ghép

适应性

Phồn thể: [適應性]
shìyìngxìng
Nghĩa tiếng Việttính thích nghi; tính linh hoạt
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tính thích nghi
  2. 2 tính linh hoạt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập