Từ ghép
逃避责任
Phồn thể: [逃避責任]Nghĩa
- 1 trốn tránh trách nhiệm
- 2 lẩn tránh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.