Houzii
← Từ điển
Từ ghép

逃避责任

Phồn thể: [逃避責任]
táobìzérèn
Nghĩa tiếng Việttrốn tránh trách nhiệm; lẩn tránh
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa