Từ ghép
逆生长
Phồn thể: [逆生長]Nghĩa
- 1 dường như trẻ ra
- 2 lấy lại vẻ ngoài trẻ trung
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.