Houzii
← Từ điển
Từ ghép

逆生长

Phồn thể: [逆生長]
nìshēngzhǎng
Nghĩa tiếng Việtdường như trẻ ra; lấy lại vẻ ngoài trẻ trung
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dường như trẻ ra
  2. 2 lấy lại vẻ ngoài trẻ trung

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập