Houzii
← Từ điển
Từ ghép

逆运算

Phồn thể: [逆運算]
nìyùnsuàn
Nghĩa tiếng Việtphép toán nghịch đảo; tính toán nghịch đảo
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phép toán nghịch đảo
  2. 2 tính toán nghịch đảo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập