Từ ghép
逍遥法外
Phồn thể: [逍遙法外]Nghĩa tiếng Việtkhông bị ràng buộc và ngoài vòng pháp luật (thành ngữ); trốn tránh sự trừng phạt; thoát tội (ví dụ: tội phạm); vẫn còn nhởn nhơ
- 4 chữ
- 36 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 không bị ràng buộc và ngoài vòng pháp luật (thành ngữ); trốn tránh sự trừng phạt
- 2 thoát tội (ví dụ: tội phạm)
- 3 vẫn còn nhởn nhơ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.