Từ ghép
逍遥自在
Phồn thể: [逍遙自在]Nghĩa tiếng Việttự do tự tại (thành ngữ); không bị ràng buộc; ngoài vòng pháp luật (về tội phạm); đang lẩn trốn
- 4 chữ
- 35 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tự do tự tại (thành ngữ); không bị ràng buộc
- 2 ngoài vòng pháp luật (về tội phạm)
- 3 đang lẩn trốn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.