Houzii
← Từ điển
Từ ghép

逍遥自在

Phồn thể: [逍遙自在]
xiāoyáozìzai
Nghĩa tiếng Việttự do tự tại (thành ngữ); không bị ràng buộc; ngoài vòng pháp luật (về tội phạm); đang lẩn trốn
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 3 nghĩa