Houzii
← Từ điển
Từ ghép

逍遥自得

Phồn thể: [逍遙自得]
xiāoyáozìdé
Nghĩa tiếng Việtlàm điều mình thích (thành ngữ); tự do tự tại
  • 4 chữ
  • 40 nét