Houzii
← Từ điển
Từ ghép

逐渐增加

Phồn thể: [逐漸增加]
zhújiànzēngjiā
Nghĩa tiếng Việttăng dần dần; tích lũy
  • 4 chữ
  • 41 nét
  • 2 nghĩa