Từ ghép
逐渐增加
Phồn thể: [逐漸增加]Nghĩa
- 1 tăng dần dần
- 2 tích lũy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 逐(hình thức kết hợp) theo đuổi; đuổi đi; cá nhânTrang chữ →
- 渐dần dần; từ từTrang chữ →
- 增[tăng]tăng, tăng thêm, gia tăngTrang chữ →
- 加[gia]thêm; cộng; (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →