通俗易懂Từ ghép通俗易懂tōngsúyìdǒngNghĩa tiếng Việtdễ hiểu4 chữ42 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 dễ hiểuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.通[thông]đi qua; biết rõ; (hậu tố) chuyên giaTrang chữ →俗[tục]phong tục; tập quán; phổ biếnTrang chữ →易dễ; dễ gần; thay đổiTrang chữ →懂[đổng]hiểu; nhận thứcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →