Houzii
← Từ điển
Từ ghép

通信网络

Phồn thể: [通信網絡]
tōngxìnwǎngluò
Nghĩa tiếng Việtmạng lưới truyền thông
  • 4 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 mạng lưới truyền thông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập