Từ ghép
通知单
Phồn thể: [通知單]Nghĩa
- 1 thông báo
- 2 giấy báo
- 3 phiếu
- 4 biên nhận
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.