Houzii
← Từ điển
Từ ghép

通行证

Phồn thể: [通行證]
tōngxíngzhèng
Nghĩa tiếng Việtgiấy thông hành; giấy phép qua lại hoặc giấy thông hành an toàn
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa