Từ ghép
通讯院士
Phồn thể: [通訊院士]Nghĩa tiếng Việtthành viên thông tấn (của một học viện); viện sĩ thông tấn
- 4 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thành viên thông tấn (của một học viện)
- 2 viện sĩ thông tấn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.