Từ ghép
通识培训
Phồn thể: [通識培訓]Nghĩa
- 1 văn hoá đại cương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 通lượng từ cho một hoạt động, thực hiện toàn bộ (tràng chửi rủa, đợt chơi nhạc, cơn uống rượu, v.v.)Trang chữ →
- 识[thức]biết; kiến thức; tiếng Đài Loan đọc là [shi4]Trang chữ →
- 培đắp đất; trồng trọt (nghĩa đen hoặc bóng); đào tạo (con người)Trang chữ →
- 训[huấn]dạy; huấn luyện; khuyên răn; (dạng kết hợp) chỉ thị (từ cấp trên); lời dạy; quy tắcTrang chữ →